X6336 Máy xay dọc dọc 1500x360mm Bảng 4540rpm Vòng tròn dọc
Máy xay dọc dọc 1500x360mm Bảng
,Máy xay 4540rpm Vòng thẳng đứng
,Máy xẻ khoan với bàn làm việc lớn
- Máy phay trục kép đa năng có khả năng cắt đứng và cắt ngang
- Kích thước bàn làm việc 1500×360mm, hành trình X/Y/Z 1000-1200/320/450mm
- Trục đứng: côn 7:24 ISO40, 16 tốc độ (66-4540rpm), công suất 3,7kW
- Trục xoay ngang: côn 7:24 ISO50, 12 tốc độ (60-1800rpm), công suất 4kW
- 8 cấp độ tiến dao dọc/chéo (22-555 mm/phút), tốc độ tiến dao nhanh 830 mm/phút
- Trọng lượng máy 2380kg, kích thước 2370×1740×2360mm
- Thích hợp để phay, khoan, khoan và khai thác phôi kim loại
X6336 là máy phay đứng và ngang mạnh mẽ được thiết kế để gia công kim loại có độ chính xác cao. Nó có hệ thống trục chính kép, cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa nguyên công cắt dọc và cắt ngang để đáp ứng nhu cầu gia công đa dạng.
Máy được trang bị bàn làm việc lớn 1500×360mm, cung cấp hành trình trục X 1000-1200mm, hành trình trục Y 320mm và hành trình trục Z 450mm. Trục dọc có độ côn ISO40 7:24 với 16 mức tốc độ có thể điều chỉnh (66-4540 vòng/phút) và động cơ 3,7kW, trong khi trục ngang sử dụng độ côn ISO50 7:24 với 12 mức tốc độ (60-1800 vòng/phút) và động cơ 4kW, cung cấp mô-men xoắn mạnh để cắt ở cường độ cao.
Bàn làm việc cung cấp 8 cấp độ tiến dao dọc và ngang (22-555 mm/phút) với tốc độ tiến dao nhanh 830 mm/phút và tốc độ nâng theo chiều dọc là 590 mm/phút. Trục Z sử dụng vít bi đường kính 55mm giúp chuyển động ổn định và chính xác. Bàn làm việc có 3 khe chữ T (rộng 18mm, bước 80mm) để kẹp phôi an toàn.
Với kết cấu gang chắc chắn và trọng lượng 2380kg, X6336 đảm bảo độ cứng cáp và ổn định vượt trội trong quá trình vận hành. Nó được sử dụng rộng rãi trong các xưởng cơ khí, chế tạo khuôn mẫu và bộ phận bảo trì để xử lý các thành phần kim loại khác nhau.
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Người mẫu | Máy Phay Đứng & Ngang X6336 |
| côn trục chính | Dọc: 7:24 ISO40; Ngang: 7:24 ISO50 |
| Tốc độ trục chính dọc | 16 cấp độ, 66-4540rpm |
| Tốc độ trục chính ngang | 12 cấp độ, 60-1800 vòng/phút |
| Đường kính trục chính | 105mm |
| Kích thước bàn làm việc | 1500×360mm |
| Du lịch X/Y/Z | 1000-1200/320/450mm |
| Thức ăn dọc/chéo | 8 cấp độ, 22-555mm/phút (nhanh: 830mm/phút) |
| Tốc độ nâng dọc | 590mm/phút |
| Đường kính trục vít bi trục Z | 55mm |
| Khe chữ T của bàn làm việc | 3 khe, chiều rộng 18mm, khoảng cách 80mm |
| du lịch trên tay | 500mm |
| Động cơ trục chính dọc | 3,7kW |
| Động cơ trục ngang | 4kW |
| Công suất động cơ cấp liệu | 1100W |
| Công suất bơm nước làm mát | 90W |
| Trọng lượng máy | 2380kg |
| Kích thước tổng thể (L×W×H) | 2370×1740×2360mm |
Q Sự khác biệt giữa trục dọc và trục ngang
A Trục dọc sử dụng côn ISO40 với tốc độ tối đa 4540 vòng/phút (3,7kW), trong khi trục ngang sử dụng côn ISO50 với tốc độ tối đa 1800 vòng/phút (4kW), cung cấp mô-men xoắn mạnh hơn để cắt ngang công suất lớn.
Q Hành trình bàn làm việc tối đa là bao nhiêu
A Hành trình trục X là 1000-1200mm, trục Y là 320mm và trục Z là 450mm.
Q Nó có bao nhiêu mức tốc độ trục chính
A Trục dọc có 16 mức tốc độ và trục xoay ngang có 12 mức tốc độ.
Q Trọng lượng máy và kích thước tổng thể là bao nhiêu
A Máy có trọng lượng 2380kg, kích thước tổng thể 2370×1740×2360mm.