Tất cả các loại
vertical cnc machine
45 Items Found
Thiết bị máy nghiền bề mặt CNC chính xác cao Vòng xoắn ngang 2850RPM
Máy mài bề mặt M250: Bàn làm việc 250×500mm, động cơ 1,5kW, độ chính xác Ra 0,32μm. Cấu trúc gang có độ cứng cao với vòng bi P4 đảm bảo độ bền. Chứng nhận CE và bảo hành 12 tháng.
Máy khoan CNC có trụ dọc ngang hạng nặng để xây dựng lại động cơ
T8018C Engine Cylinder Boring Machine 42-180mm Boring Diameter 3.75kW for Engine Repair Quick Detail: 1.Processing Diameter: 42–180 mm 2.Max Boring Depth: 650 mm 3.Spindle Speeds: 175 / 230 / 300 / 350 / 460 / 600 rpm 4.Spindle Feed Rates: 0.05 / 0.10 / 0.20 mm/rev 5.Motor Power: 3.75 kW 6.Overall Dimensions (L×W×H): 2680 × 1500 × 2325 mm 7.Packing Dimensions (L×W×H): 1578 × 1910 × 2575 mm 8.Net/Gross Weight: 3500 / 3700 kg Description: The T8018C is a heavy-duty vertical
Máy doa CNC ODM Máy mài trục khuỷu Máy doa ngang 760 vòng/phút
MQ8260A Crankshaft Grinding Machine Φ580mm Swing 2000mm Length Grinder Quick Detail Structure: Combined mechanical, electric & hydraulic control, heavy-duty cast iron frame Machining Range: Max. swing Φ580mm, max. length 2000mm, grinding diameter 30–200mm Headstock Speed: 25/50/100rpm (50Hz) / 30/60/120rpm (60Hz) Wheelhead: Wheel size max. 900×40×305mm, wheel speed 760rpm Table: Max. longitudinal travel 2000mm, upper table swing ±1°30′ Accuracy: Roundness 0.005mm, diameter
Máy xẻ chuối ngang CNC phổ biến Máy nghiền hình trụ cho phụ tùng ô tô
M1420/500 Universal Cylindrical Grinding Machine High Precision Cylindrical Grinder for Auto Parts Quick Detail Type: Universal Cylindrical & Internal Grinding Machine Grinding Range: External Φ6–Φ200mm, Internal Φ6–Φ80mm, Max. Length 500mm Center Height: 125mm, Distance Between Centers: 520mm Headstock: 6 adjustable speeds (60, 85, 230, 120, 170, 460 r/min), Morse No.3 taper Wheelhead: Wheel size Φ400*40*127mm, linear speed 35m/s, 4kW motor Hydraulic Feed: 0.1–4mm/min
Z3032x10 Máy khoan quang thủy lực CNC 71-1800rpm MT4 Spindle Taper
Máy khoan xuyên tâm Z3032×10: công suất tối đa 40mm, 71-1800 vòng/phút, trục xoay MT4, cánh tay xoay ±180°. Được chứng nhận CE & ISO 9001 và bảo hành 1 năm. Lý tưởng cho việc khoan, doa, tarô trong xưởng kim loại.
Máy xay khoan CNC 400V 35mm 2 Tốc độ 70-2600rpm
SDVEDON ZH5035A: Công suất khoan 35 mm & taro M24 công suất cao. Cột Φ140mm chắc chắn, động cơ tốc độ kép 70-2600 vòng/phút, bàn xoay ±45°. Bảo hành 1 năm, điện áp tùy chỉnh. Lý tưởng cho gia công kim loại công nghiệp.
OEM CNC JMA JMP Máy nghiền bề mặt thủy lực 11kW
High-Precision CNC Grinding Machine JMP-30 Straight Feed CNC Cylindrical Grinder Quick Detail Machine Type: CNC high-speed face and cylindrical grinding machine (JMA and JMP variants, including 3050/3075/30100/30150 models) Grinding Modes: External plunge, longitudinal, step-by-step, taper, arc, and combined end face grinding Capacity: 520/770/1020/1520mm center distance, 150mm center height, max workpiece weight 100/200/200/260kg Axis Performance: X/Z axes with 0.0001mm
Máy tiện đứng CQ5225 Đường kính tiện 2500mm Tải trọng 10000kg Động cơ 30kw Máy tiện gia công kim loại hạng nặng
Vertical Lathe CQ5225 with 1600mm Max Workpiece Height and 1250mm Beam Trip for Metal Turning Quick Detail: 1.Max. Turning Diameter: 2500mm 2.Max. Workpiece Height: 1600mm 3.Max. Workpiece Weight: 10000kg (short time) 4.Worktable Speed Range: 5-50rpm (Two-speed stepless) 5.Feed Range: 0.15-500mm/min (Stepless) 6.Main Motor Power: 30/6kW 7.Max. Cutting Force: 5000 kgf·m 8.Tool Post Stroke (Vertical): 750mm Description: The CQ5225 is a heavy-duty vertical turning lathe
Loại Thụy Sĩ Horizontal Slant Bed Lathe 10000rpm C Axis Control cho các bộ phận chính xác
Máy tiện CNC Thụy Sĩ XC125: Trục chính kép được điều khiển bởi FANUC, 10.000 vòng/phút, độ chính xác ±0,001°. Chế độ ống lót dẫn hướng/không dẫn hướng, phay 4 trục. Được chứng nhận CE/ISO, lý tưởng cho các bộ phận nhỏ trong y tế/hàng không vũ trụ.