Máy khoan cần thủy lực để bàn Z3050x16 25rpm-2000rpm 18000N
Máy khoan cần thủy lực Z3050x16
,Máy khoan cần 2000rpm
,Máy khoan cần để bàn Z3050
- Đường kính khoan tối đa 50-60mm, khoảng cách trục chính đến cột 350-1600mm
- Khoảng cách di chuyển ngang hộp trục chính 1250mm, khoảng cách đầu trục chính đến bàn 350-1250mm
- Tốc độ nâng cần trục 0.02m/s, khoảng cách nâng cần trục 580mm
- Hành trình trục chính 315mm, lỗ côn trục chính MT5, 16 cấp tốc độ trục chính (25-2000 vòng/phút)
- Dải tiến dao trục chính 0.04-3.2mm/vòng, lực cản tiến dao trục chính tối đa 18000N
- Công suất động cơ chính 4.0kW, động cơ nâng cần trục 1.5kW, động cơ kẹp thủy lực 0.75kW, động cơ bơm nước làm mát 0.125kW
- Trọng lượng máy 3500kg, kích thước tổng thể 2500×1070×2620mm
- Chứng nhận CE & ISO 9001, bảo hành máy 1 năm, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
SDVEDON Z3050×16/1 là máy khoan cần thủy lực hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt để khoan, taro và doa hiệu quả cao các chi tiết kim loại trong các xưởng gia công cơ khí, nhà máy khuôn mẫu và các doanh nghiệp sản xuất. Là một mẫu cổ điển trong dòng máy khoan cần, nó kết hợp độ cứng cao, vận hành linh hoạt và độ chính xác ổn định, làm cho nó trở thành thiết bị cốt lõi không thể thiếu cho gia công vạn năng trong xưởng.
Được chế tạo với đế và cột bằng gang cường độ cao, Z3050×16/1 đã trải qua quá trình tối ưu hóa phần tử hữu hạn nghiêm ngặt và xử lý lão hóa, đảm bảo khả năng chống rung tuyệt vời và tuổi thọ lâu dài. Máy áp dụng hệ thống kẹp thủy lực hoàn toàn, có thể thực hiện kẹp nhanh chóng và đáng tin cậy cho cột, cần trục và hộp trục chính, cải thiện đáng kể hiệu quả vận hành và đảm bảo độ ổn định gia công.
Được trang bị động cơ chính mô-men xoắn cao 4.0kW, máy khoan cần này cung cấp 16 cấp tốc độ trục chính với dải 25-2000 vòng/phút, dễ dàng xử lý khoan, taro và doa các vật liệu khác nhau như thép carbon, thép không gỉ, gang và hợp kim nhôm. Trục chính sử dụng lỗ côn MT5, với hành trình tối đa 315mm, và dải tiến dao trục chính là 0.04-3.2mm/vòng, đảm bảo kiểm soát tiến dao chính xác cho các yêu cầu gia công khác nhau. Lực cản tiến dao trục chính tối đa đạt 18000N, đáp ứng nhu cầu khoan nặng.
Cần trục có khoảng cách di chuyển ngang 1250mm, khoảng cách nâng dọc 580mm và tốc độ nâng 0.02m/s, có thể điều chỉnh linh hoạt vị trí trục chính để đáp ứng nhu cầu gia công của các chi tiết có kích thước và vị trí khác nhau. Khoảng cách trục chính đến cột dao động từ 350mm đến 1600mm, và khoảng cách đầu trục chính đến bàn dao động từ 350mm đến 1250mm, mở rộng đáng kể phạm vi gia công và thích ứng với nhiều loại chi tiết lớn và vừa.
Máy được trang bị động cơ kẹp thủy lực 0.75kW, thực hiện kẹp thủy lực nhanh chóng và đáng tin cậy, đảm bảo sự ổn định của máy trong quá trình cắt nặng. Động cơ nâng cần trục 1.5kW cung cấp công suất nâng ổn định, và động cơ bơm nước làm mát 0.125kW đảm bảo làm mát hiệu quả trong quá trình gia công, cải thiện tuổi thọ dụng cụ và chất lượng gia công.
Cấu trúc bảo vệ kín hoàn toàn đảm bảo an toàn cho người vận hành, và bảng điều khiển tập trung thân thiện với người dùng, dễ vận hành, phù hợp với vận hành thủ công và sản xuất lô nhỏ. Tấm chia độ có độ sâu khoan 122mm mỗi vòng quay, thuận tiện cho người dùng kiểm soát chính xác độ sâu khoan.
Tất cả các bộ phận điện đều là thương hiệu nổi tiếng trong nước hoặc nhập khẩu, tuân thủ chứng nhận CE hoặc 3C trong nước. Trước khi giao hàng, mỗi máy đều được kiểm tra nghiêm ngặt theo quy trình kiểm tra, đảm bảo độ chính xác gia công ổn định và đáng tin cậy. Là giải pháp khoan cần chuyên nghiệp từ SDVEDON, Z3050×16/1 kết hợp hiệu suất vượt trội, độ tin cậy cao và hiệu quả chi phí, với dịch vụ hậu mãi toàn diện bao gồm lắp đặt và gỡ lỗi tại chỗ, đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ bảo trì trọn đời, để đáp ứng nhu cầu sản xuất của các doanh nghiệp sản xuất toàn cầu.
| Mục | Đơn vị | Z3050×16/1 Thủy lực |
|---|---|---|
| Đường kính khoan tối đa | mm | 50-60 |
| Khoảng cách trục chính đến cột | mm | 350-1600 |
| Khoảng cách di chuyển ngang hộp trục chính | mm | 1250 |
| Khoảng cách đầu trục chính đến bề mặt làm việc đế | mm | 350-1250 |
| Tốc độ nâng cần trục | m/s | 0.02 |
| Khoảng cách nâng cần trục | mm | 580 |
| Độ sâu khoan mỗi vòng quay của tấm chia độ | mm | 122 |
| Hành trình trục chính | mm | 315 |
| Lỗ côn trục chính | - | Morse số 5 (MT5) |
| Tốc độ trục chính (16 cấp) | vòng/phút | 25-2000 |
| Dải tiến dao trục chính | mm/vòng | 0.04-3.2 |
| Lực cản tiến dao trục chính tối đa | N | 18000 |
| Công suất động cơ kẹp thủy lực | kW | 0.75 |
| Công suất động cơ bơm nước làm mát | kW | 0.125 |
| Công suất động cơ chính | kW | 4.0 |
| Công suất động cơ nâng cần trục | kW | 1.5 |
| Trọng lượng máy | kg | 3500 |
| Kích thước tổng thể máy (D×R×C) | mm | 2500×1070×2620 |
- Máy phải được lắp đặt bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp trong xưởng bằng phẳng, không rung động, đảm bảo có đủ nguồn điện, hệ thống làm mát và hệ thống bôi trơn tại chỗ.
- Trước khi vận hành, tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn vận hành để kiểm tra trục chính, cần trục, hệ thống thủy lực, hệ thống bôi trơn và các bộ phận cốt lõi khác để đảm bảo hoạt động bình thường.
- Người vận hành phải được đào tạo chuyên nghiệp, đeo thiết bị bảo hộ cần thiết và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc vận hành an toàn để tránh thương tích cá nhân.
- Bảo trì định kỳ là cần thiết: vệ sinh máy định kỳ, hiệu chỉnh độ chính xác và kiểm tra hệ thống thủy lực để đảm bảo hiệu suất ổn định lâu dài.
- Khi thực hiện bảo trì, thay dụng cụ hoặc khắc phục sự cố, vui lòng ngắt nguồn điện trước để tránh tai nạn an toàn.
Được sử dụng rộng rãi trong các xưởng gia công cơ khí, nhà máy khuôn mẫu, sản xuất phụ tùng ô tô, dụng cụ phần cứng và đóng tàu. Đặc biệt thích hợp cho việc khoan, taro và doa các loại chi tiết kim loại, và là thiết bị lý tưởng cho các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ, xưởng sửa chữa và nhà máy gia công cho gia công vạn năng.