Hydraulic Horizontal Vertical Slotting Machine Metal Shaper 1000x500mm Bàn
Máy nhọn dọc thủy lực
,Máy tạo hình máy nghiêng thẳng đứng
,Máy tạo hình ngang thủy lực
- Máy bào kim loại dẫn động thủy lực để gia công bề mặt phẳng và định hình
- Chiều dài bào tối đa 1000mm, kích thước bàn 1000×500mm, hành trình ngang tối đa 800mm, hành trình dọc tối đa 320mm
- Tốc độ ram điều chỉnh vô cấp 3-38m/phút, lực cắt tối đa 28KN có bảo vệ quá tải thủy lực
- Trụ dao xoay ±60° có nâng dao tự động bằng thủy lực và cấp phôi thủ công
- Cấp phôi bàn điều chỉnh vô cấp (ngang 0.125-5.0mm, dọc 0.05-0.5mm)
- Động cơ chính 7.5kW, động cơ cấp phôi nhanh 0.75kW có hệ thống bôi trơn trung tâm
- Kết cấu hộp chắc chắn, kích thước 3640×1550×1850mm, trọng lượng 4500kg
- Hiệu suất cao cho gia công mặt phẳng dài hẹp, phù hợp sản xuất đơn chiếc và lô nhỏ
BY60100 là máy bào kim loại dẫn động thủy lực được thiết kế để gia công hiệu quả các bề mặt phẳng và định hình, đặc biệt cho các chi tiết gia công dài hẹp. Máy có truyền động thủy lực êm ái, lực cắt mạnh, điều chỉnh tốc độ vô cấp và bảo vệ quá tải thủy lực, đảm bảo hiệu suất ổn định và độ chính xác cao cho sản xuất đơn chiếc và lô nhỏ.
Máy có chiều dài bào tối đa 1000mm và bàn làm việc kích thước 1000×500mm. Ram hoạt động với tốc độ điều chỉnh vô cấp 3-38m/phút với lực cắt tối đa 28KN, được dẫn động bởi động cơ chính 7.5kW. Hệ thống thủy lực cung cấp chuyển động êm ái và bảo vệ quá tải, trong khi thiết kế nhiệt độ dầu thấp giảm thiểu biến dạng nhiệt và duy trì độ chính xác gia công ổn định.
Trụ dao có thể xoay ±60° để gia công góc, với chức năng nâng dao tự động bằng thủy lực (≥1mm) và cấp phôi dọc thủ công (0.05mm mỗi vạch chia). Bàn làm việc và dầm ngang được dẫn động bằng thủy lực để cấp phôi tự động, với tốc độ cấp phôi điều chỉnh vô cấp (ngang 0.125-5.0mm, dọc 0.05-0.5mm). Bàn làm việc cũng hỗ trợ di chuyển nhanh được dẫn động bởi động cơ 0.75kW (ngang 2.73m/phút, dọc 0.27m/phút) để định vị chi tiết hiệu quả.
Máy có kết cấu thân máy và đế dạng hộp chắc chắn, với các gân gia cường để đảm bảo độ cứng và ổn định cao. Tất cả các bộ phận chính đều được bôi trơn tập trung và các tay điều khiển được tập trung để dễ dàng vận hành. Thiết bị nâng dao tự động bằng thủy lực bảo vệ chi tiết gia công và dao trong các hành trình không cắt, trong khi ly hợp an toàn ngăn ngừa tai nạn do lỗi cấp phôi.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Chiều dài bào tối đa | 1000mm |
| Chiều dài bào tối thiểu | 150mm |
| Hành trình ngang tối đa của bàn làm việc | 800mm |
| Hành trình dọc tối đa của bàn làm việc | 320mm |
| Kích thước bàn làm việc (D×R) | 1000×500mm |
| Khoảng cách tối đa từ đế ram đến bàn | 400mm |
| Hành trình tối đa của trụ dao | 160mm |
| Góc xoay của trụ dao | ±60° |
| Chiều dài bào tối đa ở góc trụ dao | 850mm |
| Dải tốc độ ram | 3-38m/phút |
| Lực cắt tối đa | 28KN |
| Tốc độ ngang nhanh của bàn làm việc | 2.73m/phút |
| Tốc độ dọc nhanh của bàn làm việc | 0.27m/phút |
| Dải cấp phôi ngang | 0.125-5.0mm mỗi hành trình |
| Dải cấp phôi dọc | 0.05-0.5mm mỗi hành trình |
| Kích thước rãnh T của bàn làm việc | Rộng 22mm, bước 120mm |
| Tải trọng tối đa của bàn làm việc | 320kg |
| Kích thước dao bào tối đa | 30×45mm |
| Công suất động cơ chính | 7.5kW (970 vòng/phút) |
| Công suất động cơ cấp phôi nhanh | 0.75kW (1390 vòng/phút) |
| Lưu lượng bơm thủy lực | 50/100L/phút |
| Kích thước máy (D×R×C) | 3640×1550×1850mm |
| Trọng lượng máy | 4500kg |
- Lắp đặt máy trên nền bê tông cốt thép để đảm bảo hoạt động ổn định khi tải nặng.
- Kết nối với nguồn điện ba pha tiêu chuẩn có nối đất đáng tin cậy để đảm bảo an toàn điện.
- Trước khi vận hành, kiểm tra mức dầu thủy lực, hệ thống bôi trơn và kẹp dao để đảm bảo hoạt động bình thường.
- Kẹp chặt chi tiết gia công và dao trước khi khởi động máy để tránh tai nạn.
- Không điều chỉnh tốc độ ram hoặc tốc độ cấp phôi khi máy đang chạy để bảo vệ các bộ phận thủy lực và truyền động.
- Đeo kính bảo hộ và tránh mặc quần áo rộng hoặc đeo trang sức gần các bộ phận chuyển động trong quá trình vận hành.
- Xả hết dầu thủy lực trong bình chứa sau mỗi 4 giờ vận hành liên tục để duy trì chất lượng dầu.
- Thường xuyên làm sạch phoi vụn trên bàn làm việc, đường dẫn hướng và ram để duy trì độ chính xác và ngăn ngừa mài mòn.
- Khi máy không hoạt động trong thời gian dài, tắt nguồn, bôi dầu chống gỉ lên các bề mặt kim loại lộ ra và che máy lại.
Máy bào kim loại thủy lực BY60100 được sử dụng rộng rãi để gia công bề mặt phẳng và định hình trong nhiều ngành công nghiệp:
- Xưởng cơ khí: Gia công hiệu quả các mặt phẳng dài hẹp và bề mặt định hình
- Chế tạo khuôn mẫu: Sản xuất jig, đồ gá và các bộ phận khuôn mẫu với bề mặt phẳng chính xác
- Bộ phận bảo trì: Sửa chữa và gia công lại các bộ phận bị mòn có bề mặt phẳng hoặc định hình
- Sản xuất đơn chiếc và lô nhỏ: Gia công hiệu quả các chi tiết kim loại theo yêu cầu
- Phù hợp gia công thép, gang và các vật liệu kim loại thông thường khác
H: Chiều dài bào tối đa của BY60100 là bao nhiêu?
A: Chiều dài bào tối đa là 1000mm, và 850mm khi trụ dao nghiêng.
H: Trụ dao có xoay được không?
A: Có, trụ dao có thể xoay ±60° để gia công góc, với chức năng nâng dao tự động bằng thủy lực.
H: Tốc độ cấp phôi được điều chỉnh như thế nào?
A: Cấp phôi bàn được dẫn động bằng thủy lực và điều chỉnh vô cấp bằng tay quay, với dải tốc độ 0.125-5.0mm (ngang) và 0.05-0.5mm (dọc).
H: Công suất động cơ chính và trọng lượng máy là bao nhiêu?
A: Công suất động cơ chính là 7.5kW và trọng lượng máy là 4500kg.
H: Máy có bảo vệ quá tải thủy lực không?
A: Có, hệ thống thủy lực bao gồm bảo vệ quá tải để ngăn ngừa hư hỏng máy và dao.